1 Dinar Algerie sang Bảng Anh

Đổi tiền DZD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00530 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang GBP

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00530 GBP
5 DZD 0,02652 GBP
10 DZD 0,05304 GBP
20 DZD 0,10608 GBP
50 DZD 0,26519 GBP
100 DZD 0,53039 GBP
250 DZD 1,32596 GBP
500 DZD 2,65193 GBP
1000 DZD 5,30386 GBP
2000 DZD 10,60772 GBP
5000 DZD 26,51930 GBP
10000 DZD 53,03860 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 188,54200 DZD
5 GBP 942,71000 DZD
10 GBP 1885,42000 DZD
20 GBP 3770,84000 DZD
50 GBP 9427,10000 DZD
100 GBP 18854,20000 DZD
250 GBP 47135,50000 DZD
500 GBP 94271,00000 DZD
1000 GBP 188542,00000 DZD
2000 GBP 377084,00000 DZD
5000 GBP 942710,00000 DZD
10000 GBP 1885420,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,12405 84,19420 1,42361 1,57928 1,03795 23,32180
Bảng Anh 1,19768 1 1,34620 100,83400 1,70496 1,89139 1,24313 27,93100
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74283 1 74,90250 1,26650 1,40499 0,92325 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.