10 nghìn Dinar Algerie sang Bảng Anh

Đổi tiền DZD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00522 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang GBP

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00522 GBP
5 DZD 0,02611 GBP
10 DZD 0,05221 GBP
20 DZD 0,10442 GBP
50 DZD 0,26106 GBP
100 DZD 0,52212 GBP
250 DZD 1,30530 GBP
500 DZD 2,61060 GBP
1000 DZD 5,22120 GBP
2000 DZD 10,44240 GBP
5000 DZD 26,10600 GBP
10000 DZD 52,21200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 191,52700 DZD
5 GBP 957,63500 DZD
10 GBP 1915,27000 DZD
20 GBP 3830,54000 DZD
50 GBP 9576,35000 DZD
100 GBP 19152,70000 DZD
250 GBP 47881,75000 DZD
500 GBP 95763,50000 DZD
1000 GBP 191527,00000 DZD
2000 GBP 383054,00000 DZD
5000 GBP 957635,00000 DZD
10000 GBP 1915270,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,14250 84,91630 1,43081 1,58296 1,04385 23,20110
Bảng Anh 1,19782 1 1,36840 101,70600 1,71372 1,89595 1,25034 27,78850
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73078 1 74,32500 1,25235 1,38552 0,91365 20,30730
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01345 1 0,01685 0,01864 0,01229 0,27322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.