1 Bảng Anh sang Dinar Algerie

Đổi tiền GBP sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 189,80300 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DZD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 189,80300 DZD
5 GBP 949,01500 DZD
10 GBP 1898,03000 DZD
20 GBP 3796,06000 DZD
50 GBP 9490,15000 DZD
100 GBP 18980,30000 DZD
250 GBP 47450,75000 DZD
500 GBP 94901,50000 DZD
1000 GBP 189803,00000 DZD
2000 GBP 379606,00000 DZD
5000 GBP 949015,00000 DZD
10000 GBP 1898030,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00527 GBP
5 DZD 0,02634 GBP
10 DZD 0,05269 GBP
20 DZD 0,10537 GBP
50 DZD 0,26343 GBP
100 DZD 0,52686 GBP
250 DZD 1,31715 GBP
500 DZD 2,63430 GBP
1000 DZD 5,26861 GBP
2000 DZD 10,53722 GBP
5000 DZD 26,34305 GBP
10000 DZD 52,68610 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13420 84,39510 1,42694 1,58099 1,03460 23,21540
Bảng Anh 1,19474 1 1,35510 100,83200 1,70485 1,88890 1,23608 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73795 1 74,40940 1,25810 1,39392 0,91220 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.