10 Dinar Algerie sang Bảng Anh

Đổi tiền DZD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00532 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang GBP

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00532 GBP
5 DZD 0,02659 GBP
10 DZD 0,05318 GBP
20 DZD 0,10636 GBP
50 DZD 0,26590 GBP
100 DZD 0,53180 GBP
250 DZD 1,32950 GBP
500 DZD 2,65901 GBP
1000 DZD 5,31801 GBP
2000 DZD 10,63602 GBP
5000 DZD 26,59005 GBP
10000 DZD 53,18010 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 188,04000 DZD
5 GBP 940,20000 DZD
10 GBP 1880,40000 DZD
20 GBP 3760,80000 DZD
50 GBP 9402,00000 DZD
100 GBP 18804,00000 DZD
250 GBP 47010,00000 DZD
500 GBP 94020,00000 DZD
1000 GBP 188040,00000 DZD
2000 GBP 376080,00000 DZD
5000 GBP 940200,00000 DZD
10000 GBP 1880400,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11385 83,79490 1,41866 1,58465 1,03755 23,15380
Bảng Anh 1,20048 1 1,33710 100,59000 1,70300 1,90226 1,24556 27,79460
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74789 1 75,23000 1,27365 1,42268 0,93155 20,78720
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.