2000 Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền EUR sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,20334 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SBD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,20334 SBD
5 EUR 46,01670 SBD
10 EUR 92,03340 SBD
20 EUR 184,06680 SBD
50 EUR 460,16700 SBD
100 EUR 920,33400 SBD
250 EUR 2300,83500 SBD
500 EUR 4601,67000 SBD
1000 EUR 9203,34000 SBD
2000 EUR 18406,68000 SBD
5000 EUR 46016,70000 SBD
10000 EUR 92033,40000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,10866 EUR
5 SBD 0,54328 EUR
10 SBD 1,08656 EUR
20 SBD 2,17312 EUR
50 SBD 5,43280 EUR
100 SBD 10,86560 EUR
250 SBD 27,16400 EUR
500 SBD 54,32800 EUR
1000 SBD 108,65600 EUR
2000 SBD 217,31200 EUR
5000 SBD 543,28000 EUR
10000 SBD 1086,56000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,12925 84,50520 1,42370 1,57849 1,03760 23,28230
Bảng Anh 1,19546 1 1,35005 101,02800 1,70208 1,88713 1,24041 27,83470
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74071 1 74,83300 1,26075 1,39782 0,91880 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01336 1 0,01685 0,01868 0,01228 0,27551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.