10 nghìn Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền EUR sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,21267 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SBD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,21267 SBD
5 EUR 46,06335 SBD
10 EUR 92,12670 SBD
20 EUR 184,25340 SBD
50 EUR 460,63350 SBD
100 EUR 921,26700 SBD
250 EUR 2303,16750 SBD
500 EUR 4606,33500 SBD
1000 EUR 9212,67000 SBD
2000 EUR 18425,34000 SBD
5000 EUR 46063,35000 SBD
10000 EUR 92126,70000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,10855 EUR
5 SBD 0,54273 EUR
10 SBD 1,08546 EUR
20 SBD 2,17092 EUR
50 SBD 5,42730 EUR
100 SBD 10,85460 EUR
250 SBD 27,13650 EUR
500 SBD 54,27300 EUR
1000 SBD 108,54600 EUR
2000 SBD 217,09200 EUR
5000 SBD 542,73000 EUR
10000 SBD 1085,46000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14145 84,82110 1,43201 1,58425 1,04400 23,19650
Bảng Anh 1,19789 1 1,36740 101,61100 1,71547 1,89785 1,25060 27,78830
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73132 1 74,31000 1,25455 1,38793 0,91465 20,32200
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27348

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.