5000 Đô-la Quần đảo Solomon sang Euro

Đổi tiền SBD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,11055 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,11055 EUR
5 SBD 0,55276 EUR
10 SBD 1,10553 EUR
20 SBD 2,21106 EUR
50 SBD 5,52765 EUR
100 SBD 11,05530 EUR
250 SBD 27,63825 EUR
500 SBD 55,27650 EUR
1000 SBD 110,55300 EUR
2000 SBD 221,10600 EUR
5000 SBD 552,76500 EUR
10000 SBD 1105,53000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,04545 SBD
5 EUR 45,22725 SBD
10 EUR 90,45450 SBD
20 EUR 180,90900 SBD
50 EUR 452,27250 SBD
100 EUR 904,54500 SBD
250 EUR 2261,36250 SBD
500 EUR 4522,72500 SBD
1000 EUR 9045,45000 SBD
2000 EUR 18090,90000 SBD
5000 EUR 45227,25000 SBD
10000 EUR 90454,50000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13430 84,40260 1,42667 1,58047 1,03460 23,21740
Bảng Anh 1,19496 1 1,35545 100,85800 1,70482 1,88860 1,23630 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73776 1 74,40940 1,25775 1,39334 0,91210 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.