10 Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền EUR sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,23064 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SBD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,23064 SBD
5 EUR 46,15320 SBD
10 EUR 92,30640 SBD
20 EUR 184,61280 SBD
50 EUR 461,53200 SBD
100 EUR 923,06400 SBD
250 EUR 2307,66000 SBD
500 EUR 4615,32000 SBD
1000 EUR 9230,64000 SBD
2000 EUR 18461,28000 SBD
5000 EUR 46153,20000 SBD
10000 EUR 92306,40000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,10834 EUR
5 SBD 0,54168 EUR
10 SBD 1,08335 EUR
20 SBD 2,16670 EUR
50 SBD 5,41675 EUR
100 SBD 10,83350 EUR
250 SBD 27,08375 EUR
500 SBD 54,16750 EUR
1000 SBD 108,33500 EUR
2000 SBD 216,67000 EUR
5000 SBD 541,67500 EUR
10000 SBD 1083,35000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13260 84,45230 1,41603 1,57645 1,03885 23,10670
Bảng Anh 1,20048 1 1,35965 101,38200 1,69990 1,89248 1,24712 27,73890
Đô-la Mỹ 0,88290 0,73548 1 74,56500 1,25025 1,39189 0,91725 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.