10 Đô-la Quần đảo Solomon sang Euro

Đổi tiền SBD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,10872 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,10872 EUR
5 SBD 0,54359 EUR
10 SBD 1,08719 EUR
20 SBD 2,17438 EUR
50 SBD 5,43595 EUR
100 SBD 10,87190 EUR
250 SBD 27,17975 EUR
500 SBD 54,35950 EUR
1000 SBD 108,71900 EUR
2000 SBD 217,43800 EUR
5000 SBD 543,59500 EUR
10000 SBD 1087,19000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,19804 SBD
5 EUR 45,99020 SBD
10 EUR 91,98040 SBD
20 EUR 183,96080 SBD
50 EUR 459,90200 SBD
100 EUR 919,80400 SBD
250 EUR 2299,51000 SBD
500 EUR 4599,02000 SBD
1000 EUR 9198,04000 SBD
2000 EUR 18396,08000 SBD
5000 EUR 45990,20000 SBD
10000 EUR 91980,40000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,12860 84,60270 1,42068 1,57615 1,03870 23,23110
Bảng Anh 1,19639 1 1,35025 101,21800 1,69969 1,88569 1,24269 27,79350
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74060 1 74,96250 1,25880 1,39655 0,92040 20,58400
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01863 0,01228 0,27459

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.