5000 Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền EUR sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,17718 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SBD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,17718 SBD
5 EUR 45,88590 SBD
10 EUR 91,77180 SBD
20 EUR 183,54360 SBD
50 EUR 458,85900 SBD
100 EUR 917,71800 SBD
250 EUR 2294,29500 SBD
500 EUR 4588,59000 SBD
1000 EUR 9177,18000 SBD
2000 EUR 18354,36000 SBD
5000 EUR 45885,90000 SBD
10000 EUR 91771,80000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,10897 EUR
5 SBD 0,54483 EUR
10 SBD 1,08966 EUR
20 SBD 2,17932 EUR
50 SBD 5,44830 EUR
100 SBD 10,89660 EUR
250 SBD 27,24150 EUR
500 SBD 54,48300 EUR
1000 SBD 108,96600 EUR
2000 SBD 217,93200 EUR
5000 SBD 544,83000 EUR
10000 SBD 1089,66000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13430 84,27780 1,42355 1,57717 1,03405 23,20290
Bảng Anh 1,19560 1 1,35615 100,76100 1,70197 1,88564 1,23631 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73738 1 74,29940 1,25500 1,39043 0,91165 20,45570
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01346 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.