1 Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền EUR sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,19152 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SBD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Solomon
1 EUR 9,19152 SBD
5 EUR 45,95760 SBD
10 EUR 91,91520 SBD
20 EUR 183,83040 SBD
50 EUR 459,57600 SBD
100 EUR 919,15200 SBD
250 EUR 2297,88000 SBD
500 EUR 4595,76000 SBD
1000 EUR 9191,52000 SBD
2000 EUR 18383,04000 SBD
5000 EUR 45957,60000 SBD
10000 EUR 91915,20000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Euro
1 SBD 0,10880 EUR
5 SBD 0,54398 EUR
10 SBD 1,08796 EUR
20 SBD 2,17592 EUR
50 SBD 5,43980 EUR
100 SBD 10,87960 EUR
250 SBD 27,19900 EUR
500 SBD 54,39800 EUR
1000 SBD 108,79600 EUR
2000 SBD 217,59200 EUR
5000 SBD 543,98000 EUR
10000 SBD 1087,96000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83440 1,12780 84,45250 1,41686 1,57218 1,03820 23,20090
Bảng Anh 1,19847 1 1,35150 101,20400 1,69789 1,88402 1,24425 27,80280
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73992 1 74,88250 1,25630 1,39402 0,92050 20,57180
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27472

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.