1 Euro sang Đô-la Guyana

Đổi tiền EUR sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 236,22500 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Guyana
1 EUR 236,22500 GYD
5 EUR 1181,12500 GYD
10 EUR 2362,25000 GYD
20 EUR 4724,50000 GYD
50 EUR 11811,25000 GYD
100 EUR 23622,50000 GYD
250 EUR 59056,25000 GYD
500 EUR 118112,50000 GYD
1000 EUR 236225,00000 GYD
2000 EUR 472450,00000 GYD
5000 EUR 1181125,00000 GYD
10000 EUR 2362250,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Euro
1 GYD 0,00423 EUR
5 GYD 0,02117 EUR
10 GYD 0,04233 EUR
20 GYD 0,08467 EUR
50 GYD 0,21166 EUR
100 GYD 0,42333 EUR
250 GYD 1,05831 EUR
500 GYD 2,11663 EUR
1000 GYD 4,23326 EUR
2000 GYD 8,46652 EUR
5000 GYD 21,16630 EUR
10000 GYD 42,33260 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12875 84,54620 1,42149 1,57493 1,03960 23,30550
Bảng Anh 1,19789 1 1,35210 101,27600 1,70277 1,88656 1,24533 27,91710
Đô-la Mỹ 0,88595 0,73959 1 74,90250 1,25935 1,39528 0,92105 20,64720
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00987 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01230 0,27565

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.