1 nghìn Euro sang Đô-la Guyana

Đổi tiền EUR sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 237,36200 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Guyana
1 EUR 237,36200 GYD
5 EUR 1186,81000 GYD
10 EUR 2373,62000 GYD
20 EUR 4747,24000 GYD
50 EUR 11868,10000 GYD
100 EUR 23736,20000 GYD
250 EUR 59340,50000 GYD
500 EUR 118681,00000 GYD
1000 EUR 237362,00000 GYD
2000 EUR 474724,00000 GYD
5000 EUR 1186810,00000 GYD
10000 EUR 2373620,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Euro
1 GYD 0,00421 EUR
5 GYD 0,02106 EUR
10 GYD 0,04213 EUR
20 GYD 0,08426 EUR
50 GYD 0,21065 EUR
100 GYD 0,42130 EUR
250 GYD 1,05324 EUR
500 GYD 2,10649 EUR
1000 GYD 4,21298 EUR
2000 GYD 8,42596 EUR
5000 GYD 21,06490 EUR
10000 GYD 42,12980 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.