10 nghìn Đô-la Guyana sang Euro

Đổi tiền GYD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GYD = 0,00419 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GYD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Guyana sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GYD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Euro
1 GYD 0,00419 EUR
5 GYD 0,02094 EUR
10 GYD 0,04187 EUR
20 GYD 0,08375 EUR
50 GYD 0,20936 EUR
100 GYD 0,41873 EUR
250 GYD 1,04682 EUR
500 GYD 2,09363 EUR
1000 GYD 4,18727 EUR
2000 GYD 8,37454 EUR
5000 GYD 20,93635 EUR
10000 GYD 41,87270 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Guyana
1 EUR 238,81900 GYD
5 EUR 1194,09500 GYD
10 EUR 2388,19000 GYD
20 EUR 4776,38000 GYD
50 EUR 11940,95000 GYD
100 EUR 23881,90000 GYD
250 EUR 59704,75000 GYD
500 EUR 119409,50000 GYD
1000 EUR 238819,00000 GYD
2000 EUR 477638,00000 GYD
5000 EUR 1194095,00000 GYD
10000 EUR 2388190,00000 GYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.