5000 Euro sang Đô-la Guyana

Đổi tiền EUR sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 239,02800 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Guyana
1 EUR 239,02800 GYD
5 EUR 1195,14000 GYD
10 EUR 2390,28000 GYD
20 EUR 4780,56000 GYD
50 EUR 11951,40000 GYD
100 EUR 23902,80000 GYD
250 EUR 59757,00000 GYD
500 EUR 119514,00000 GYD
1000 EUR 239028,00000 GYD
2000 EUR 478056,00000 GYD
5000 EUR 1195140,00000 GYD
10000 EUR 2390280,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Euro
1 GYD 0,00418 EUR
5 GYD 0,02092 EUR
10 GYD 0,04184 EUR
20 GYD 0,08367 EUR
50 GYD 0,20918 EUR
100 GYD 0,41836 EUR
250 GYD 1,04590 EUR
500 GYD 2,09180 EUR
1000 GYD 4,18361 EUR
2000 GYD 8,36722 EUR
5000 GYD 20,91805 EUR
10000 GYD 41,83610 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,14250 84,90200 1,43121 1,58384 1,04395 23,21210
Bảng Anh 1,19775 1 1,36850 101,69700 1,71432 1,89714 1,25039 27,80370
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73073 1 74,31250 1,25270 1,38629 0,91375 20,31690
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01346 1 0,01686 0,01865 0,01230 0,27340

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.