10 nghìn Euro sang Đô-la Guyana

Đổi tiền EUR sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 239,01800 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Guyana
1 EUR 239,01800 GYD
5 EUR 1195,09000 GYD
10 EUR 2390,18000 GYD
20 EUR 4780,36000 GYD
50 EUR 11950,90000 GYD
100 EUR 23901,80000 GYD
250 EUR 59754,50000 GYD
500 EUR 119509,00000 GYD
1000 EUR 239018,00000 GYD
2000 EUR 478036,00000 GYD
5000 EUR 1195090,00000 GYD
10000 EUR 2390180,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Euro
1 GYD 0,00418 EUR
5 GYD 0,02092 EUR
10 GYD 0,04184 EUR
20 GYD 0,08368 EUR
50 GYD 0,20919 EUR
100 GYD 0,41838 EUR
250 GYD 1,04595 EUR
500 GYD 2,09190 EUR
1000 GYD 4,18379 EUR
2000 GYD 8,36758 EUR
5000 GYD 20,91895 EUR
10000 GYD 41,83790 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14245 84,89260 1,43132 1,58399 1,04365 23,21040
Bảng Anh 1,19746 1 1,36800 101,65300 1,71390 1,89671 1,24973 27,79270
Đô-la Mỹ 0,87535 0,73099 1 74,30750 1,25285 1,38648 0,91355 20,31630
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01866 0,01229 0,27341

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.