5000 Đô-la Guyana sang Euro

Đổi tiền GYD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GYD = 0,00426 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GYD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Guyana sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GYD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Euro
1 GYD 0,00426 EUR
5 GYD 0,02128 EUR
10 GYD 0,04255 EUR
20 GYD 0,08511 EUR
50 GYD 0,21277 EUR
100 GYD 0,42555 EUR
250 GYD 1,06387 EUR
500 GYD 2,12775 EUR
1000 GYD 4,25550 EUR
2000 GYD 8,51100 EUR
5000 GYD 21,27750 EUR
10000 GYD 42,55500 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Guyana
1 EUR 234,99000 GYD
5 EUR 1174,95000 GYD
10 EUR 2349,90000 GYD
20 EUR 4699,80000 GYD
50 EUR 11749,50000 GYD
100 EUR 23499,00000 GYD
250 EUR 58747,50000 GYD
500 EUR 117495,00000 GYD
1000 EUR 234990,00000 GYD
2000 EUR 469980,00000 GYD
5000 EUR 1174950,00000 GYD
10000 EUR 2349900,00000 GYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12285 84,34790 1,42551 1,58516 1,03780 23,33210
Bảng Anh 1,19732 1 1,34445 100,99400 1,70685 1,89800 1,24258 27,93690
Đô-la Mỹ 0,89060 0,74380 1 75,11950 1,26955 1,41173 0,92420 20,77940
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01690 0,01879 0,01230 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.