1 nghìn Krone Đan Mạch sang Rial Oman

Đổi tiền DKK sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DKK = 0,05908 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DKK sang OMR

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Rial Oman
1 DKK 0,05908 OMR
5 DKK 0,29539 OMR
10 DKK 0,59077 OMR
20 DKK 1,18154 OMR
50 DKK 2,95385 OMR
100 DKK 5,90770 OMR
250 DKK 14,76925 OMR
500 DKK 29,53850 OMR
1000 DKK 59,07700 OMR
2000 DKK 118,15400 OMR
5000 DKK 295,38500 OMR
10000 DKK 590,77000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Krone Đan Mạch
1 OMR 16,92710 DKK
5 OMR 84,63550 DKK
10 OMR 169,27100 DKK
20 OMR 338,54200 DKK
50 OMR 846,35500 DKK
100 OMR 1692,71000 DKK
250 OMR 4231,77500 DKK
500 OMR 8463,55000 DKK
1000 OMR 16927,10000 DKK
2000 OMR 33854,20000 DKK
5000 OMR 84635,50000 DKK
10000 OMR 169271,00000 DKK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14195 84,77380 1,42704 1,58066 1,04295 23,16190
Bảng Anh 1,19610 1 1,36585 101,39500 1,70683 1,89058 1,24747 27,70330
Đô-la Mỹ 0,87570 0,73215 1 74,23600 1,24965 1,38418 0,91330 20,28280
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01347 1 0,01683 0,01865 0,01230 0,27322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.