5 Krone Đan Mạch sang Rial Oman

Đổi tiền DKK sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DKK = 0,05861 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DKK sang OMR

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Rial Oman
1 DKK 0,05861 OMR
5 DKK 0,29303 OMR
10 DKK 0,58605 OMR
20 DKK 1,17210 OMR
50 DKK 2,93026 OMR
100 DKK 5,86052 OMR
250 DKK 14,65130 OMR
500 DKK 29,30260 OMR
1000 DKK 58,60520 OMR
2000 DKK 117,21040 OMR
5000 DKK 293,02600 OMR
10000 DKK 586,05200 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Krone Đan Mạch
1 OMR 17,06330 DKK
5 OMR 85,31650 DKK
10 OMR 170,63300 DKK
20 OMR 341,26600 DKK
50 OMR 853,16500 DKK
100 OMR 1706,33000 DKK
250 OMR 4265,82500 DKK
500 OMR 8531,65000 DKK
1000 OMR 17063,30000 DKK
2000 OMR 34126,60000 DKK
5000 OMR 85316,50000 DKK
10000 OMR 170633,00000 DKK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13280 84,46720 1,41662 1,57629 1,03905 23,10750
Bảng Anh 1,20048 1 1,35990 101,40100 1,70062 1,89230 1,24736 27,74010
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73535 1 74,56500 1,25055 1,39150 0,91725 20,39860
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.