20 Krone Đan Mạch sang Rial Oman

Đổi tiền DKK sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DKK = 0,05858 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DKK sang OMR

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Rial Oman
1 DKK 0,05858 OMR
5 DKK 0,29291 OMR
10 DKK 0,58583 OMR
20 DKK 1,17165 OMR
50 DKK 2,92912 OMR
100 DKK 5,85825 OMR
250 DKK 14,64563 OMR
500 DKK 29,29125 OMR
1000 DKK 58,58250 OMR
2000 DKK 117,16500 OMR
5000 DKK 292,91250 OMR
10000 DKK 585,82500 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Krone Đan Mạch
1 OMR 17,06990 DKK
5 OMR 85,34950 DKK
10 OMR 170,69900 DKK
20 OMR 341,39800 DKK
50 OMR 853,49500 DKK
100 OMR 1706,99000 DKK
250 OMR 4267,47500 DKK
500 OMR 8534,95000 DKK
1000 OMR 17069,90000 DKK
2000 OMR 34139,80000 DKK
5000 OMR 85349,50000 DKK
10000 OMR 170699,00000 DKK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13400 84,43590 1,41461 1,57249 1,03875 23,08860
Bảng Anh 1,20265 1 1,36390 101,55400 1,70140 1,89128 1,24925 27,76940
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73319 1 74,45850 1,24745 1,38667 0,91590 20,36030
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01675 0,01862 0,01230 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.