5 Rial Oman sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền OMR sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 17,15630 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang DKK

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Krone Đan Mạch
1 OMR 17,15630 DKK
5 OMR 85,78150 DKK
10 OMR 171,56300 DKK
20 OMR 343,12600 DKK
50 OMR 857,81500 DKK
100 OMR 1715,63000 DKK
250 OMR 4289,07500 DKK
500 OMR 8578,15000 DKK
1000 OMR 17156,30000 DKK
2000 OMR 34312,60000 DKK
5000 OMR 85781,50000 DKK
10000 OMR 171563,00000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Rial Oman
1 DKK 0,05829 OMR
5 DKK 0,29144 OMR
10 DKK 0,58288 OMR
20 DKK 1,16575 OMR
50 DKK 2,91438 OMR
100 DKK 5,82877 OMR
250 DKK 14,57193 OMR
500 DKK 29,14385 OMR
1000 DKK 58,28770 OMR
2000 DKK 116,57540 OMR
5000 DKK 291,43850 OMR
10000 DKK 582,87700 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12570 84,89690 1,42711 1,58516 1,04225 23,91320
Bảng Anh 1,17696 1 1,32485 99,91620 1,67958 1,86559 1,22668 28,14380
Đô-la Mỹ 0,88835 0,75480 1 75,41700 1,26775 1,40815 0,92585 21,24300
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01681 0,01867 0,01228 0,28167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.