2000 Krone Đan Mạch sang Rial Oman

Đổi tiền DKK sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DKK = 0,05769 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DKK sang OMR

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Rial Oman
1 DKK 0,05769 OMR
5 DKK 0,28847 OMR
10 DKK 0,57694 OMR
20 DKK 1,15388 OMR
50 DKK 2,88470 OMR
100 DKK 5,76940 OMR
250 DKK 14,42350 OMR
500 DKK 28,84700 OMR
1000 DKK 57,69400 OMR
2000 DKK 115,38800 OMR
5000 DKK 288,47000 OMR
10000 DKK 576,94000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Krone Đan Mạch
1 OMR 17,33280 DKK
5 OMR 86,66400 DKK
10 OMR 173,32800 DKK
20 OMR 346,65600 DKK
50 OMR 866,64000 DKK
100 OMR 1733,28000 DKK
250 OMR 4333,20000 DKK
500 OMR 8666,40000 DKK
1000 OMR 17332,80000 DKK
2000 OMR 34665,60000 DKK
5000 OMR 86664,00000 DKK
10000 OMR 173328,00000 DKK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11530 83,85100 1,41872 1,58401 1,03745 23,12270
Bảng Anh 1,20142 1 1,34015 100,75600 1,70474 1,90335 1,24641 27,78440
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74618 1 75,18250 1,27205 1,42025 0,93020 20,73230
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00992 0,01330 1 0,01692 0,01889 0,01237 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.