Rial Oman (OMR)

Tên loại tiền tệ

Rial Oman

Ký hiệu tiền tệ

ر.ع.

Tỷ giá chuyển đổi OMR

  Rupee Ấn Độ Peso Philippines Đô-la Mỹ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Rupee Pakistan Bảng Anh Taka Bangladesh Rial Qatar
Từ Rial Oman 194,96100 131,10800 2,59723 9,53990 456,46400 1,94717 224,07600 9,52484
Đến Rial Oman 0,00513 0,00763 0,38503 0,10482 0,00219 0,51357 0,00446 0,10499

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Rial Oman