Rial Oman sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền OMR sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 omr
95.713,30 nio

1,000 OMR = 95,71 NIO

Mid-market exchange rate at 10:55
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Cordoba Nicaragua

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Cordoba Nicaragua
1 OMR95.71330 NIO
5 OMR478.56650 NIO
10 OMR957.13300 NIO
20 OMR1,914.26600 NIO
50 OMR4,785.66500 NIO
100 OMR9,571.33000 NIO
250 OMR23,928.32500 NIO
500 OMR47,856.65000 NIO
1000 OMR95,713.30000 NIO
2000 OMR191,426.60000 NIO
5000 OMR478,566.50000 NIO
10000 OMR957,133.00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Rial Oman
1 NIO0.01045 OMR
5 NIO0.05224 OMR
10 NIO0.10448 OMR
20 NIO0.20896 OMR
50 NIO0.52239 OMR
100 NIO1.04479 OMR
250 NIO2.61197 OMR
500 NIO5.22395 OMR
1000 NIO10.44790 OMR
2000 NIO20.89580 OMR
5000 NIO52.23950 OMR
10000 NIO104.47900 OMR