250 Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CAD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,77027 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Paʻanga Tonga
1 CAD 1,77027 TOP
5 CAD 8,85135 TOP
10 CAD 17,70270 TOP
20 CAD 35,40540 TOP
50 CAD 88,51350 TOP
100 CAD 177,02700 TOP
250 CAD 442,56750 TOP
500 CAD 885,13500 TOP
1000 CAD 1770,27000 TOP
2000 CAD 3540,54000 TOP
5000 CAD 8851,35000 TOP
10000 CAD 17702,70000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Canada
1 TOP 0,56489 CAD
5 TOP 2,82443 CAD
10 TOP 5,64886 CAD
20 TOP 11,29772 CAD
50 TOP 28,24430 CAD
100 TOP 56,48860 CAD
250 TOP 141,22150 CAD
500 TOP 282,44300 CAD
1000 TOP 564,88600 CAD
2000 TOP 1129,77200 CAD
5000 TOP 2824,43000 CAD
10000 TOP 5648,86000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12155 84,36860 1,42611 1,58635 1,03740 23,33540
Bảng Anh 1,19760 1 1,34320 101,04200 1,70795 1,89986 1,24240 27,94720
Đô-la Mỹ 0,89165 0,74449 1 75,22500 1,27155 1,41443 0,92485 20,80640
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01329 1 0,01690 0,01880 0,01229 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.