1 Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CAD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,78777 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Paʻanga Tonga
1 CAD 1,78777 TOP
5 CAD 8,93885 TOP
10 CAD 17,87770 TOP
20 CAD 35,75540 TOP
50 CAD 89,38850 TOP
100 CAD 178,77700 TOP
250 CAD 446,94250 TOP
500 CAD 893,88500 TOP
1000 CAD 1787,77000 TOP
2000 CAD 3575,54000 TOP
5000 CAD 8938,85000 TOP
10000 CAD 17877,70000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Canada
1 TOP 0,55936 CAD
5 TOP 2,79678 CAD
10 TOP 5,59355 CAD
20 TOP 11,18710 CAD
50 TOP 27,96775 CAD
100 TOP 55,93550 CAD
250 TOP 139,83875 CAD
500 TOP 279,67750 CAD
1000 TOP 559,35500 CAD
2000 TOP 1118,71000 CAD
5000 TOP 2796,77500 CAD
10000 TOP 5593,55000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,12850 84,56920 1,42089 1,57634 1,03875 23,23590
Bảng Anh 1,19596 1 1,34970 101,14600 1,69941 1,88532 1,24230 27,79050
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74091 1 74,93950 1,25910 1,39684 0,92045 20,59010
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01334 1 0,01680 0,01864 0,01228 0,27476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.