1 nghìn Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CAD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,81138 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Paʻanga Tonga
1 CAD 1,81138 TOP
5 CAD 9,05690 TOP
10 CAD 18,11380 TOP
20 CAD 36,22760 TOP
50 CAD 90,56900 TOP
100 CAD 181,13800 TOP
250 CAD 452,84500 TOP
500 CAD 905,69000 TOP
1000 CAD 1811,38000 TOP
2000 CAD 3622,76000 TOP
5000 CAD 9056,90000 TOP
10000 CAD 18113,80000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Canada
1 TOP 0,55207 CAD
5 TOP 2,76033 CAD
10 TOP 5,52066 CAD
20 TOP 11,04132 CAD
50 TOP 27,60330 CAD
100 TOP 55,20660 CAD
250 TOP 138,01650 CAD
500 TOP 276,03300 CAD
1000 TOP 552,06600 CAD
2000 TOP 1104,13200 CAD
5000 TOP 2760,33000 CAD
10000 TOP 5520,66000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14060 84,72380 1,42786 1,58186 1,04290 23,15210
Bảng Anh 1,19624 1 1,36445 101,35100 1,70809 1,89231 1,24756 27,69590
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73290 1 74,28000 1,25185 1,38687 0,91435 20,29820
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.