10 nghìn Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CAD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,79351 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Paʻanga Tonga
1 CAD 1,79351 TOP
5 CAD 8,96755 TOP
10 CAD 17,93510 TOP
20 CAD 35,87020 TOP
50 CAD 89,67550 TOP
100 CAD 179,35100 TOP
250 CAD 448,37750 TOP
500 CAD 896,75500 TOP
1000 CAD 1793,51000 TOP
2000 CAD 3587,02000 TOP
5000 CAD 8967,55000 TOP
10000 CAD 17935,10000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Canada
1 TOP 0,55757 CAD
5 TOP 2,78783 CAD
10 TOP 5,57566 CAD
20 TOP 11,15132 CAD
50 TOP 27,87830 CAD
100 TOP 55,75660 CAD
250 TOP 139,39150 CAD
500 TOP 278,78300 CAD
1000 TOP 557,56600 CAD
2000 TOP 1115,13200 CAD
5000 TOP 2787,83000 CAD
10000 TOP 5575,66000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13210 84,31990 1,41688 1,57236 1,03705 23,20640
Bảng Anh 1,20127 1 1,35990 101,28700 1,70198 1,88875 1,24578 27,87590
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73535 1 74,48100 1,25155 1,38889 0,91605 20,49850
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00987 0,01343 1 0,01680 0,01865 0,01230 0,27522

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.