100 Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CAD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,79076 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Paʻanga Tonga
1 CAD 1,79076 TOP
5 CAD 8,95380 TOP
10 CAD 17,90760 TOP
20 CAD 35,81520 TOP
50 CAD 89,53800 TOP
100 CAD 179,07600 TOP
250 CAD 447,69000 TOP
500 CAD 895,38000 TOP
1000 CAD 1790,76000 TOP
2000 CAD 3581,52000 TOP
5000 CAD 8953,80000 TOP
10000 CAD 17907,60000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Canada
1 TOP 0,55842 CAD
5 TOP 2,79211 CAD
10 TOP 5,58422 CAD
20 TOP 11,16844 CAD
50 TOP 27,92110 CAD
100 TOP 55,84220 CAD
250 TOP 139,60550 CAD
500 TOP 279,21100 CAD
1000 TOP 558,42200 CAD
2000 TOP 1116,84400 CAD
5000 TOP 2792,11000 CAD
10000 TOP 5584,22000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12790 84,47690 1,41777 1,57253 1,03845 23,18790
Bảng Anh 1,19789 1 1,35110 101,19400 1,69833 1,88372 1,24395 27,77660
Đô-la Mỹ 0,88660 0,74014 1 74,89750 1,25700 1,39421 0,92060 20,55850
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01861 0,01229 0,27449

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.