2000 Real Brazil sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BRL sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,16940 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang CHF

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Franc Thụy Sĩ
1 BRL 0,16940 CHF
5 BRL 0,84702 CHF
10 BRL 1,69404 CHF
20 BRL 3,38808 CHF
50 BRL 8,47020 CHF
100 BRL 16,94040 CHF
250 BRL 42,35100 CHF
500 BRL 84,70200 CHF
1000 BRL 169,40400 CHF
2000 BRL 338,80800 CHF
5000 BRL 847,02000 CHF
10000 BRL 1694,04000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Real Brazil
1 CHF 5,90304 BRL
5 CHF 29,51520 BRL
10 CHF 59,03040 BRL
20 CHF 118,06080 BRL
50 CHF 295,15200 BRL
100 CHF 590,30400 BRL
250 CHF 1475,76000 BRL
500 CHF 2951,52000 BRL
1000 CHF 5903,04000 BRL
2000 CHF 11806,08000 BRL
5000 CHF 29515,20000 BRL
10000 CHF 59030,40000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83100 1,13360 84,25480 1,41275 1,56047 1,03815 23,15300
Bảng Anh 1,20337 1 1,36410 101,38700 1,70001 1,87776 1,24928 27,86080
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73308 1 74,32500 1,24625 1,37656 0,91580 20,42430
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01345 1 0,01677 0,01852 0,01232 0,27480

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.