50 Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

Đổi tiền CHF sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 5,76516 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BRL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Real Brazil
1 CHF 5,76516 BRL
5 CHF 28,82580 BRL
10 CHF 57,65160 BRL
20 CHF 115,30320 BRL
50 CHF 288,25800 BRL
100 CHF 576,51600 BRL
250 CHF 1441,29000 BRL
500 CHF 2882,58000 BRL
1000 CHF 5765,16000 BRL
2000 CHF 11530,32000 BRL
5000 CHF 28825,80000 BRL
10000 CHF 57651,60000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Franc Thụy Sĩ
1 BRL 0,17346 CHF
5 BRL 0,86728 CHF
10 BRL 1,73456 CHF
20 BRL 3,46912 CHF
50 BRL 8,67280 CHF
100 BRL 17,34560 CHF
250 BRL 43,36400 CHF
500 BRL 86,72800 CHF
1000 BRL 173,45600 CHF
2000 BRL 346,91200 CHF
5000 BRL 867,28000 CHF
10000 BRL 1734,56000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.