5 Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

Đổi tiền CHF sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 5,98640 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:47 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BRL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Real Brazil
1 CHF 5,98640 BRL
5 CHF 29,93200 BRL
10 CHF 59,86400 BRL
20 CHF 119,72800 BRL
50 CHF 299,32000 BRL
100 CHF 598,64000 BRL
250 CHF 1496,60000 BRL
500 CHF 2993,20000 BRL
1000 CHF 5986,40000 BRL
2000 CHF 11972,80000 BRL
5000 CHF 29932,00000 BRL
10000 CHF 59864,00000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Franc Thụy Sĩ
1 BRL 0,16704 CHF
5 BRL 0,83522 CHF
10 BRL 1,67045 CHF
20 BRL 3,34090 CHF
50 BRL 8,35225 CHF
100 BRL 16,70450 CHF
250 BRL 41,76125 CHF
500 BRL 83,52250 CHF
1000 BRL 167,04500 CHF
2000 BRL 334,09000 CHF
5000 BRL 835,22500 CHF
10000 BRL 1670,45000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.