1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

Đổi tiền CHF sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 5,93888 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BRL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Real Brazil
1 CHF 5,93888 BRL
5 CHF 29,69440 BRL
10 CHF 59,38880 BRL
20 CHF 118,77760 BRL
50 CHF 296,94400 BRL
100 CHF 593,88800 BRL
250 CHF 1484,72000 BRL
500 CHF 2969,44000 BRL
1000 CHF 5938,88000 BRL
2000 CHF 11877,76000 BRL
5000 CHF 29694,40000 BRL
10000 CHF 59388,80000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Franc Thụy Sĩ
1 BRL 0,16838 CHF
5 BRL 0,84191 CHF
10 BRL 1,68382 CHF
20 BRL 3,36764 CHF
50 BRL 8,41910 CHF
100 BRL 16,83820 CHF
250 BRL 42,09550 CHF
500 BRL 84,19100 CHF
1000 BRL 168,38200 CHF
2000 BRL 336,76400 CHF
5000 BRL 841,91000 CHF
10000 BRL 1683,82000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,12860 84,36290 1,42497 1,58034 1,03780 23,33810
Bảng Anh 1,19574 1 1,34965 100,88600 1,70407 1,88987 1,24094 27,90910
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74093 1 74,75000 1,26260 1,40027 0,91955 20,67880
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27664

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.