10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

Đổi tiền CHF sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 5,81273 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BRL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Real Brazil
1 CHF 5,81273 BRL
5 CHF 29,06365 BRL
10 CHF 58,12730 BRL
20 CHF 116,25460 BRL
50 CHF 290,63650 BRL
100 CHF 581,27300 BRL
250 CHF 1453,18250 BRL
500 CHF 2906,36500 BRL
1000 CHF 5812,73000 BRL
2000 CHF 11625,46000 BRL
5000 CHF 29063,65000 BRL
10000 CHF 58127,30000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Franc Thụy Sĩ
1 BRL 0,17204 CHF
5 BRL 0,86018 CHF
10 BRL 1,72036 CHF
20 BRL 3,44072 CHF
50 BRL 8,60180 CHF
100 BRL 17,20360 CHF
250 BRL 43,00900 CHF
500 BRL 86,01800 CHF
1000 BRL 172,03600 CHF
2000 BRL 344,07200 CHF
5000 BRL 860,18000 CHF
10000 BRL 1720,36000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11525 83,86000 1,41921 1,58484 1,03740 23,12300
Bảng Anh 1,20135 1 1,33990 100,75200 1,70509 1,90408 1,24628 27,78080
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74632 1 75,19390 1,27255 1,42106 0,93020 20,73350
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01330 1 0,01692 0,01890 0,01237 0,27573

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.