5 Đô-la Úc sang Lek Albania

Đổi tiền AUD sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 75,71830 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ALL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lek Albania
1 AUD 75,71830 ALL
5 AUD 378,59150 ALL
10 AUD 757,18300 ALL
20 AUD 1514,36600 ALL
50 AUD 3785,91500 ALL
100 AUD 7571,83000 ALL
250 AUD 18929,57500 ALL
500 AUD 37859,15000 ALL
1000 AUD 75718,30000 ALL
2000 AUD 151436,60000 ALL
5000 AUD 378591,50000 ALL
10000 AUD 757183,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Úc
1 ALL 0,01321 AUD
5 ALL 0,06603 AUD
10 ALL 0,13207 AUD
20 ALL 0,26414 AUD
50 ALL 0,66034 AUD
100 ALL 1,32068 AUD
250 ALL 3,30170 AUD
500 ALL 6,60340 AUD
1000 ALL 13,20680 AUD
2000 ALL 26,41360 AUD
5000 ALL 66,03400 AUD
10000 ALL 132,06800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11580 83,69620 1,42432 1,59571 1,03825 23,27610
Bảng Anh 1,20113 1 1,34040 100,54300 1,71102 1,91691 1,24707 27,96140
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74605 1 75,01000 1,27650 1,43010 0,93050 20,86050
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01702 0,01907 0,01240 0,27810

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.