Đô-la Canada sang Lek Albania

Đổi tiền CAD sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 83,31150 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ALL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lek Albania
1 CAD 83,31150 ALL
5 CAD 416,55750 ALL
10 CAD 833,11500 ALL
20 CAD 1666,23000 ALL
50 CAD 4165,57500 ALL
100 CAD 8331,15000 ALL
250 CAD 20827,87500 ALL
500 CAD 41655,75000 ALL
1000 CAD 83311,50000 ALL
2000 CAD 166623,00000 ALL
5000 CAD 416557,50000 ALL
10000 CAD 833115,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Canada
1 ALL 0,01200 CAD
5 ALL 0,06002 CAD
10 ALL 0,12003 CAD
20 ALL 0,24006 CAD
50 ALL 0,60015 CAD
100 ALL 1,20031 CAD
250 ALL 3,00077 CAD
500 ALL 6,00155 CAD
1000 ALL 12,00310 CAD
2000 ALL 24,00620 CAD
5000 ALL 60,01550 CAD
10000 ALL 120,03100 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.