Franc Thụy Sĩ sang Lek Albania

Đổi tiền CHF sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 116,63800 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang ALL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lek Albania
1 CHF 116,63800 ALL
5 CHF 583,19000 ALL
10 CHF 1166,38000 ALL
20 CHF 2332,76000 ALL
50 CHF 5831,90000 ALL
100 CHF 11663,80000 ALL
250 CHF 29159,50000 ALL
500 CHF 58319,00000 ALL
1000 CHF 116638,00000 ALL
2000 CHF 233276,00000 ALL
5000 CHF 583190,00000 ALL
10000 CHF 1166380,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Franc Thụy Sĩ
1 ALL 0,00857 CHF
5 ALL 0,04287 CHF
10 ALL 0,08574 CHF
20 ALL 0,17147 CHF
50 ALL 0,42868 CHF
100 ALL 0,85735 CHF
250 ALL 2,14339 CHF
500 ALL 4,28677 CHF
1000 ALL 8,57355 CHF
2000 ALL 17,14710 CHF
5000 ALL 42,86775 CHF
10000 ALL 85,73550 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.