Krona Thụy Điển sang Lek Albania

Đổi tiền SEK sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
8.802,14 all

kr1,000 SEK = Lek8,802 ALL

Mid-market exchange rate at 22:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Lek Albania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Lek Albania
1 SEK8.80214 ALL
5 SEK44.01070 ALL
10 SEK88.02140 ALL
20 SEK176.04280 ALL
50 SEK440.10700 ALL
100 SEK880.21400 ALL
250 SEK2,200.53500 ALL
500 SEK4,401.07000 ALL
1000 SEK8,802.14000 ALL
2000 SEK17,604.28000 ALL
5000 SEK44,010.70000 ALL
10000 SEK88,021.40000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Krona Thụy Điển
1 ALL0.11361 SEK
5 ALL0.56805 SEK
10 ALL1.13609 SEK
20 ALL2.27218 SEK
50 ALL5.68045 SEK
100 ALL11.36090 SEK
250 ALL28.40225 SEK
500 ALL56.80450 SEK
1000 ALL113.60900 SEK
2000 ALL227.21800 SEK
5000 ALL568.04500 SEK
10000 ALL1,136.09000 SEK