Zloty Ba Lan sang Lek Albania

Đổi tiền PLN sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
23.544,90 all

zł1,000 PLN = Lek23,54 ALL

Mid-market exchange rate at 07:13
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Lek Albania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Lek Albania
1 PLN23.54490 ALL
5 PLN117.72450 ALL
10 PLN235.44900 ALL
20 PLN470.89800 ALL
50 PLN1,177.24500 ALL
100 PLN2,354.49000 ALL
250 PLN5,886.22500 ALL
500 PLN11,772.45000 ALL
1000 PLN23,544.90000 ALL
2000 PLN47,089.80000 ALL
5000 PLN117,724.50000 ALL
10000 PLN235,449.00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Zloty Ba Lan
1 ALL0.04247 PLN
5 ALL0.21236 PLN
10 ALL0.42472 PLN
20 ALL0.84944 PLN
50 ALL2.12361 PLN
100 ALL4.24721 PLN
250 ALL10.61803 PLN
500 ALL21.23605 PLN
1000 ALL42.47210 PLN
2000 ALL84.94420 PLN
5000 ALL212.36050 PLN
10000 ALL424.72100 PLN