Krone Đan Mạch sang Lek Albania

Đổi tiền DKK sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
13.470,60 all

kr1,000 DKK = Lek13,47 ALL

Mid-market exchange rate at 21:03
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Lek Albania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Lek Albania
1 DKK13.47060 ALL
5 DKK67.35300 ALL
10 DKK134.70600 ALL
20 DKK269.41200 ALL
50 DKK673.53000 ALL
100 DKK1,347.06000 ALL
250 DKK3,367.65000 ALL
500 DKK6,735.30000 ALL
1000 DKK13,470.60000 ALL
2000 DKK26,941.20000 ALL
5000 DKK67,353.00000 ALL
10000 DKK134,706.00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Krone Đan Mạch
1 ALL0.07424 DKK
5 ALL0.37118 DKK
10 ALL0.74236 DKK
20 ALL1.48471 DKK
50 ALL3.71178 DKK
100 ALL7.42356 DKK
250 ALL18.55890 DKK
500 ALL37.11780 DKK
1000 ALL74.23560 DKK
2000 ALL148.47120 DKK
5000 ALL371.17800 DKK
10000 ALL742.35600 DKK