Yên Nhật sang Lek Albania

Đổi tiền JPY sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
5.909,63 all

¥1,000 JPY = Lek0,5910 ALL

Mid-market exchange rate at 00:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Lek Albania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Lek Albania
100 JPY59.09630 ALL
1000 JPY590.96300 ALL
1500 JPY886.44450 ALL
2000 JPY1,181.92600 ALL
3000 JPY1,772.88900 ALL
5000 JPY2,954.81500 ALL
5400 JPY3,191.20020 ALL
10000 JPY5,909.63000 ALL
15000 JPY8,864.44500 ALL
20000 JPY11,819.26000 ALL
25000 JPY14,774.07500 ALL
30000 JPY17,728.89000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Yên Nhật
1 ALL1.69215 JPY
5 ALL8.46075 JPY
10 ALL16.92150 JPY
20 ALL33.84300 JPY
50 ALL84.60750 JPY
100 ALL169.21500 JPY
250 ALL423.03750 JPY
500 ALL846.07500 JPY
1000 ALL1,692.15000 JPY
2000 ALL3,384.30000 JPY
5000 ALL8,460.75000 JPY
10000 ALL16,921.50000 JPY