Bảng Anh sang Lek Albania

Đổi tiền GBP sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 142,81200 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ALL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Lek Albania
1 GBP 142,81200 ALL
5 GBP 714,06000 ALL
10 GBP 1428,12000 ALL
20 GBP 2856,24000 ALL
50 GBP 7140,60000 ALL
100 GBP 14281,20000 ALL
250 GBP 35703,00000 ALL
500 GBP 71406,00000 ALL
1000 GBP 142812,00000 ALL
2000 GBP 285624,00000 ALL
5000 GBP 714060,00000 ALL
10000 GBP 1428120,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Bảng Anh
1 ALL 0,00700 GBP
5 ALL 0,03501 GBP
10 ALL 0,07002 GBP
20 ALL 0,14004 GBP
50 ALL 0,35011 GBP
100 ALL 0,70022 GBP
250 ALL 1,75056 GBP
500 ALL 3,50111 GBP
1000 ALL 7,00223 GBP
2000 ALL 14,00446 GBP
5000 ALL 35,01115 GBP
10000 ALL 70,02230 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.