10 nghìn Lek Albania sang Đô-la Úc

Đổi tiền ALL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,01296 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang AUD

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Úc
1 ALL 0,01296 AUD
5 ALL 0,06479 AUD
10 ALL 0,12957 AUD
20 ALL 0,25915 AUD
50 ALL 0,64787 AUD
100 ALL 1,29574 AUD
250 ALL 3,23935 AUD
500 ALL 6,47870 AUD
1000 ALL 12,95740 AUD
2000 ALL 25,91480 AUD
5000 ALL 64,78700 AUD
10000 ALL 129,57400 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lek Albania
1 AUD 77,17580 ALL
5 AUD 385,87900 ALL
10 AUD 771,75800 ALL
20 AUD 1543,51600 ALL
50 AUD 3858,79000 ALL
100 AUD 7717,58000 ALL
250 AUD 19293,95000 ALL
500 AUD 38587,90000 ALL
1000 AUD 77175,80000 ALL
2000 AUD 154351,60000 ALL
5000 AUD 385879,00000 ALL
10000 AUD 771758,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14070 84,70270 1,42799 1,58288 1,04290 23,15680
Bảng Anh 1,19603 1 1,36435 101,31000 1,70796 1,89322 1,24734 27,69700
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73295 1 74,25500 1,25185 1,38764 0,91425 20,30050
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01869 0,01231 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.