20 Lek Albania sang Đô-la Úc

Đổi tiền ALL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,01285 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang AUD

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Úc
1 ALL 0,01285 AUD
5 ALL 0,06426 AUD
10 ALL 0,12852 AUD
20 ALL 0,25704 AUD
50 ALL 0,64260 AUD
100 ALL 1,28519 AUD
250 ALL 3,21297 AUD
500 ALL 6,42595 AUD
1000 ALL 12,85190 AUD
2000 ALL 25,70380 AUD
5000 ALL 64,25950 AUD
10000 ALL 128,51900 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lek Albania
1 AUD 77,80960 ALL
5 AUD 389,04800 ALL
10 AUD 778,09600 ALL
20 AUD 1556,19200 ALL
50 AUD 3890,48000 ALL
100 AUD 7780,96000 ALL
250 AUD 19452,40000 ALL
500 AUD 38904,80000 ALL
1000 AUD 77809,60000 ALL
2000 AUD 155619,20000 ALL
5000 AUD 389048,00000 ALL
10000 AUD 778096,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13435 84,48360 1,41692 1,56657 1,03855 23,24990
Bảng Anh 1,20070 1 1,36200 101,43800 1,70127 1,88096 1,24698 27,91580
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73421 1 74,47750 1,24910 1,38102 0,91565 20,49620
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01854 0,01229 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.