250 Đô-la Úc sang Lek Albania

Đổi tiền AUD sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 76,75440 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ALL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lek Albania
1 AUD 76,75440 ALL
5 AUD 383,77200 ALL
10 AUD 767,54400 ALL
20 AUD 1535,08800 ALL
50 AUD 3837,72000 ALL
100 AUD 7675,44000 ALL
250 AUD 19188,60000 ALL
500 AUD 38377,20000 ALL
1000 AUD 76754,40000 ALL
2000 AUD 153508,80000 ALL
5000 AUD 383772,00000 ALL
10000 AUD 767544,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Úc
1 ALL 0,01303 AUD
5 ALL 0,06514 AUD
10 ALL 0,13029 AUD
20 ALL 0,26057 AUD
50 ALL 0,65143 AUD
100 ALL 1,30286 AUD
250 ALL 3,25715 AUD
500 ALL 6,51430 AUD
1000 ALL 13,02860 AUD
2000 ALL 26,05720 AUD
5000 ALL 65,14300 AUD
10000 ALL 130,28600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.