1 nghìn Lek Albania sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ALL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,00935 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang USD

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Mỹ
1 ALL 0,00935 USD
5 ALL 0,04674 USD
10 ALL 0,09347 USD
20 ALL 0,18694 USD
50 ALL 0,46736 USD
100 ALL 0,93471 USD
250 ALL 2,33678 USD
500 ALL 4,67356 USD
1000 ALL 9,34711 USD
2000 ALL 18,69422 USD
5000 ALL 46,73555 USD
10000 ALL 93,47110 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lek Albania
1 USD 106,98500 ALL
5 USD 534,92500 ALL
10 USD 1069,85000 ALL
20 USD 2139,70000 ALL
50 USD 5349,25000 ALL
100 USD 10698,50000 ALL
250 USD 26746,25000 ALL
500 USD 53492,50000 ALL
1000 USD 106985,00000 ALL
2000 USD 213970,00000 ALL
5000 USD 534925,00000 ALL
10000 USD 1069850,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13395 84,29720 1,42651 1,58086 1,03420 23,22020
Bảng Anh 1,19496 1 1,35495 100,72600 1,70453 1,88896 1,23582 27,74570
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73803 1 74,33940 1,25800 1,39412 0,91205 20,47730
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01345 1 0,01692 0,01875 0,01227 0,27546

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.