10 nghìn Lek Albania sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ALL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,00931 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang USD

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Mỹ
1 ALL 0,00931 USD
5 ALL 0,04653 USD
10 ALL 0,09307 USD
20 ALL 0,18613 USD
50 ALL 0,46533 USD
100 ALL 0,93065 USD
250 ALL 2,32664 USD
500 ALL 4,65327 USD
1000 ALL 9,30654 USD
2000 ALL 18,61308 USD
5000 ALL 46,53270 USD
10000 ALL 93,06540 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lek Albania
1 USD 107,45100 ALL
5 USD 537,25500 ALL
10 USD 1074,51000 ALL
20 USD 2149,02000 ALL
50 USD 5372,55000 ALL
100 USD 10745,10000 ALL
250 USD 26862,75000 ALL
500 USD 53725,50000 ALL
1000 USD 107451,00000 ALL
2000 USD 214902,00000 ALL
5000 USD 537255,00000 ALL
10000 USD 1074510,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13185 84,21290 1,41317 1,56452 1,03800 23,22300
Bảng Anh 1,20250 1 1,36105 101,26600 1,69934 1,88133 1,24820 27,92560
Đô-la Mỹ 0,88350 0,73473 1 74,40290 1,24855 1,38227 0,91705 20,51770
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01344 1 0,01678 0,01858 0,01233 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.