250 Lek Albania sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ALL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,00929 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang USD

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Mỹ
1 ALL 0,00929 USD
5 ALL 0,04645 USD
10 ALL 0,09290 USD
20 ALL 0,18580 USD
50 ALL 0,46449 USD
100 ALL 0,92899 USD
250 ALL 2,32247 USD
500 ALL 4,64493 USD
1000 ALL 9,28986 USD
2000 ALL 18,57972 USD
5000 ALL 46,44930 USD
10000 ALL 92,89860 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lek Albania
1 USD 107,64400 ALL
5 USD 538,22000 ALL
10 USD 1076,44000 ALL
20 USD 2152,88000 ALL
50 USD 5382,20000 ALL
100 USD 10764,40000 ALL
250 USD 26911,00000 ALL
500 USD 53822,00000 ALL
1000 USD 107644,00000 ALL
2000 USD 215288,00000 ALL
5000 USD 538220,00000 ALL
10000 USD 1076440,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13275 84,46350 1,41656 1,57633 1,03910 23,11550
Bảng Anh 1,20048 1 1,35980 101,39300 1,70050 1,89229 1,24742 27,74880
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73540 1 74,56500 1,25055 1,39159 0,91730 20,40650
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27367

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.