1 nghìn Đô-la Mỹ sang Lek Albania

Đổi tiền USD sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 107,50200 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ALL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lek Albania
1 USD 107,50200 ALL
5 USD 537,51000 ALL
10 USD 1075,02000 ALL
20 USD 2150,04000 ALL
50 USD 5375,10000 ALL
100 USD 10750,20000 ALL
250 USD 26875,50000 ALL
500 USD 53751,00000 ALL
1000 USD 107502,00000 ALL
2000 USD 215004,00000 ALL
5000 USD 537510,00000 ALL
10000 USD 1075020,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Mỹ
1 ALL 0,00930 USD
5 ALL 0,04651 USD
10 ALL 0,09302 USD
20 ALL 0,18604 USD
50 ALL 0,46511 USD
100 ALL 0,93022 USD
250 ALL 2,32554 USD
500 ALL 4,65108 USD
1000 ALL 9,30216 USD
2000 ALL 18,60432 USD
5000 ALL 46,51080 USD
10000 ALL 93,02160 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13395 84,41410 1,41528 1,57504 1,03870 23,09330
Bảng Anh 1,20084 1 1,36165 101,36500 1,69948 1,89131 1,24731 27,73050
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73440 1 74,44250 1,24810 1,38899 0,91605 20,36540
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01343 1 0,01677 0,01866 0,01231 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.