250 Đô-la Mỹ sang Lek Albania

Đổi tiền USD sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 107,13400 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ALL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lek Albania
1 USD 107,13400 ALL
5 USD 535,67000 ALL
10 USD 1071,34000 ALL
20 USD 2142,68000 ALL
50 USD 5356,70000 ALL
100 USD 10713,40000 ALL
250 USD 26783,50000 ALL
500 USD 53567,00000 ALL
1000 USD 107134,00000 ALL
2000 USD 214268,00000 ALL
5000 USD 535670,00000 ALL
10000 USD 1071340,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Đô-la Mỹ
1 ALL 0,00933 USD
5 ALL 0,04667 USD
10 ALL 0,09334 USD
20 ALL 0,18668 USD
50 ALL 0,46671 USD
100 ALL 0,93341 USD
250 ALL 2,33353 USD
500 ALL 4,66707 USD
1000 ALL 9,33414 USD
2000 ALL 18,66828 USD
5000 ALL 46,67070 USD
10000 ALL 93,34140 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13475 84,41120 1,42065 1,57418 1,03475 23,23130
Bảng Anh 1,19603 1 1,35730 100,96600 1,69927 1,88292 1,23759 27,78750
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73676 1 74,38750 1,25195 1,38725 0,91185 20,47260
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01344 1 0,01683 0,01865 0,01226 0,27522

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.